trắng lốp

Học thuật
Thân thiện
trắng lốp

Hoa mai nở trắng lốp trên cành cây.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu trắng phủ đều, trắng xóa trên một diện tích rộng: Dùng để miêu tả cảnh tượng một màu trắng thuần khiết, liền mạch rõ ràng bao phủ một không gian lớn, tạo ấn tượng mạnh mẽ về sự thuần khiết hoặc mức độ dày đặc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hoa mai nở trắng lốp. (Hoa mai nở trắng xóa cả một vùng.)
    • Cánh đồng tuyết phủ trắng lốp. (Cánh đồng bị tuyết phủ trắng xóa.)
    • Sau trận mưa đá, mái nhà trắng lốp. (Sau trận mưa đá, mái nhà trở nên trắng xóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trắng lốp" thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái hoặc hiện tượng tự nhiên: như "nở", "phủ", "phủ kín", "bao phủ" để nhấn mạnh quy mô mức độ của màu trắng.
    • Mùa xuân, hoa bưởi nở trắng lốp cả một góc vườn.
  • Dùng trong văn miêu tả, đặc biệt thơ ca văn xuôi giàu hình ảnh: để tạo nên bức tranh sinh động, gây ấn tượng thị giác mạnh.
    • Con đường làng trắng lốp hoa xoan.
Biến thể từ gần giống
  • Trắng xóa (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ màu trắng phủ dày đặc rộng khắp.
    • Bầu trời mây trắng xóa.
  • Trắng tinh (tính từ): Nhấn mạnh vào sự tinh khiết, sạch sẽ của màu trắng, nhưng không nhất thiết hàm ý diện tích rộng.
    • Tấm vải trắng tinh.
Từ đồng nghĩa
  • Trắng xóa: trắng phủ dày đặc trên diện rộng.
  • Trắng muốt: trắng đẹp mịn màng (thường dùng cho làn da, răng, hoặc vật thể nhẵn).
  • Trắng phau: trắng bong, trắng sáng (thường dùng cho vật được quét vôi, giặt sạch).
Lưu ý sử dụng
  • "Trắng lốp" một từ láy, tạo cảm giác về âm thanh hình ảnh, thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc miêu tả sinh động hơn trong ngôn ngữ hành chính, khoa học.
  • Từ này không dùng để miêu tả màu trắng của một vật thể đơn lẻ, nhỏ bé ( dụ: tờ giấy, chiếc áo). luôn gắn với không gian, quy mô.
  • Không nhầm lẫn với từ "lốp" (bánh xe). Ở đây, "lốp" yếu tố láy âm, tạo nghĩa cho tính từ.
trắng lốp

Hoa mai nở trắng lốp trên cành cây.

  1. Trắng đều trong một khoảng rộng: Hoa mai nở trắng lốp.